mía de
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống mía có thân nhỏ: "mía de" là một loại mía có kích thước cây nhỏ hơn so với các giống mía thông thường.
- Nguyên liệu chính để sản xuất mật: Loại mía này chủ yếu được trồng và sử dụng với mục đích ép lấy nước để nấu thành mật mía.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà trồng một luống mía de để cuối năm kéo mật. (Vườn nhà bà trồng một luống mía de để cuối năm nấu mật.)
- Mật mía de có màu vàng óng và hương vị rất đặc trưng. (Mật từ mía de có màu vàng óng và hương vị rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trồng mía de": hành động canh tác giống mía này.
- Nhiều hộ gia đình ở nông thôn vẫn trồng mía de theo phương pháp truyền thống. (Nhiều hộ gia đình ở nông thôn vẫn canh tác mía de theo phương pháp truyền thống.)
"kéo mật mía de": quy trình nấu và cô đặc nước mía de thành mật.
- Mùa đông là thời điểm thích hợp để kéo mật mía de. (Mùa đông là thời điểm thích hợp để nấu mật từ mía de.)
Biến thể và từ liên quan
- Mía: (danh từ) Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , cho thân chứa nhiều đường.
- Mật mía: (danh từ) Chất lỏng sánh, ngọt, được cô đặc từ nước mía.
Từ đồng nghĩa
- Mía mật: Một cách gọi khác chỉ chung các giống mía dùng để nấu mật, trong đó có thể bao hàm "mía de".
Ghi chú về sử dụng
- Từ "mía de" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi đời sống nông nghiệp, ẩm thực dân gian Việt Nam, đặc biệt ở các vùng nông thôn.
- Đây là một danh từ ghép, trong đó "mía" là từ chính và "de" có thể là từ chỉ đặc điểm (nhỏ, dùng cho mục đích đặc biệt). Không nên tách rời hai thành tố này khi sử dụng.
- Thứ mía nhỏ cây, dùng để kéo mật.