mía de

Học thuật
Thân thiện
mía de

Một người nông dân đang thu hoạch mía de trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống mía thân nhỏ: "mía de" một loại mía kích thước cây nhỏ hơn so với các giống mía thông thường.
    • Nguyên liệu chính để sản xuất mật: Loại mía này chủ yếu được trồng sử dụng với mục đích ép lấy nước để nấu thành mật mía.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn nhà trồng một luống mía de để cuối năm kéo mật. (Vườn nhà trồng một luống mía de để cuối năm nấu mật.)
    • Mật mía de màu vàng óng hương vị rất đặc trưng. (Mật từ mía de màu vàng óng hương vị rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trồng mía de": hành động canh tác giống mía này.

    • Nhiều hộ gia đìnhnông thôn vẫn trồng mía de theo phương pháp truyền thống. (Nhiều hộ gia đìnhnông thôn vẫn canh tác mía de theo phương pháp truyền thống.)
  • "kéo mật mía de": quy trình nấu đặc nước mía de thành mật.

    • Mùa đông thời điểm thích hợp để kéo mật mía de. (Mùa đông thời điểm thích hợp để nấu mật từ mía de.)
Biến thể từ liên quan
  • Mía: (danh từ) Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , cho thân chứa nhiều đường.
  • Mật mía: (danh từ) Chất lỏng sánh, ngọt, được đặc từ nước mía.
Từ đồng nghĩa
  • Mía mật: Một cách gọi khác chỉ chung các giống mía dùng để nấu mật, trong đó có thể bao hàm "mía de".
Ghi chú về sử dụng
  • Từ "mía de" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi đời sống nông nghiệp, ẩm thực dân gian Việt Nam, đặc biệtcác vùng nông thôn.
  • Đây một danh từ ghép, trong đó "mía" từ chính "de" có thể từ chỉ đặc điểm (nhỏ, dùng cho mục đích đặc biệt). Không nên tách rời hai thành tố này khi sử dụng.
mía de

Một người nông dân đang thu hoạch mía de trên cánh đồng.

  1. Thứ mía nhỏ cây, dùng để kéo mật.

Từ gần giống